tug of war
/'tʌgəv'wɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi kéo co: Một trò chơi thể thao hoặc hoạt động giải trí trong đó hai đội nắm hai đầu của một sợi dây thừng và kéo về phía mình, đội nào kéo được đội kia vượt qua một vạch mốc ở giữa thì thắng.
- (Nghĩa bóng) Cuộc chiến đấu gay go, sự giằng co: Dùng để mô tả một tình huống căng thẳng hoặc cuộc tranh giành quyết liệt giữa hai phe, hai lực lượng hoặc hai ý kiến đối lập.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The children organized a tug of war during the school sports day. (Bọn trẻ tổ chức một trò chơi kéo co trong ngày hội thể thao của trường.)
- Tug of war is a popular game that tests strength and teamwork. (Kéo co là một trò chơi phổ biến thử thách sức mạnh và tinh thần đồng đội.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- There was a constant tug of war between the two departments over the budget. (Đã có một cuộc giằng co liên tục giữa hai phòng ban về vấn đề ngân sách.)
- Her heart was in a tug of war between logic and emotion. (Trái tim cô ấy đang trong một cuộc giằng co giữa lý trí và tình cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a tug of war": ở trong một cuộc giằng co, tranh giành.
- The two companies are in a legal tug of war over the patent. (Hai công ty đang trong một cuộc giằng co pháp lý về bằng sáng chế.)
"a mental tug of war": một cuộc giằng co tinh thần, mâu thuẫn nội tâm.
- Making the decision felt like a mental tug of war. (Việc đưa ra quyết định cảm giác như một cuộc giằng co tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Tug (động từ): kéo mạnh, giật.
- The child tugged at his mother's sleeve. (Đứa trẻ kéo mạnh tay áo mẹ nó.)
- Tug (danh từ): cú kéo mạnh; (cũng có nghĩa) tàu kéo.
- He gave the rope a sharp tug. (Anh ấy giật mạnh sợi dây một cái.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: rope pulling (kéo dây).
- Nghĩa bóng: power struggle (cuộc đấu tranh giành quyền lực), conflict (xung đột), deadlock (bế tắc).
Thành ngữ liên quan
- A tug of love: (thành ngữ) Cuộc tranh giành quyền nuôi con (thường sau ly hôn), nơi đứa trẻ bị giằng xé giữa cha và mẹ.
- The divorce turned into a painful tug of love for their son. (Vụ ly hôn đã biến thành một cuộc tranh giành quyền nuôi con đau đớn cho đứa con trai của họ.)
danh từ
- trò chơi kéo co
- (nghĩa bóng) cuộc chiến đấu gay go (giữa hai bên)